Welcome to the catalog!


Vietnamese Vocab-1 of Rosetta Stone

Rate this data set:

English VietnameseCounter WordWord #LevelLessonpart of speech
one; a; an một111.1
girl; daughter đứa con gái211.1n
used in front of nouns or absolutely to indicate a person of lowwer position or derogatively) đứa311.1
child (children) : counter 4 animals con (đứa con)411.1n
girl gái511.1n
boy đứa con trai711.1n
boy trai811.1n
water; country nước911.1n
juice (fruit) nước hoa quả1011.1n
fruit hoa quả1111.1n
tea trà1211.1n
V+ing đang1311.1
eat rice (a meal) ăn cơm1411.1v
eat, to ăn1511.1v
rice cơm1611.1n
drink, to uống1711.1v
woman người đàn bà1811.1n
people, person người1911.1n
colony, flock, herd, pack, pride, swarm, team đàn2011.1n
lady? Aunt? 2111.1n
man người đàn ông2211.1n
run (people & machines) chạy2311.1v
letter lá thư2411.1n
leaf; sheet 2511.1n
letter (of alphabet??) ; mail thư2611.1n
book sáchquyển2711.1n
counter; volume (counter for books) quyển2811.1n
newspaper báo (tờ báo)tờ2911.1n
read, to đọc3011.1v
some (pluralizer) Những (những đứa con gái)3111.1
he (older) Ông ấy3211.1
she (older) Bà ấy3311.1
she (younger) Em ấy3411.1
they Họ3511.1
all, every cácCác em ấy3611.1
write, to (write in … ; write about..) viết (viết vào… ; viết về..)3911.1v
cook, to ; cook a meal nấu ; nấu ăn4011.1v
swim, to bơi4111.1v
do, to; work, to (..do what?) làm (..làm gì)4211.2v
what (..is there something) gì (..có gì không)4311.2
greet, to chào4411.2
walk, to đi bộ4511.2
counter for things (which thing) cái (cái nào)4611.2
cake bánh (bánh ngọt L1.4.1)4711.2
sandwich bánh sandwichcái4811.2
egg trứngquả4911.2
apple táoquả5011.2
bread bánh mì5111.2
coffee cà phê5211.2
milk sữa5311.2
and 5411.2
dog chócon5511.2
cat mèocon5611.2
horse ngựacon5711.2
bicycle xe đạpchiếc5811.2
car (car, motorcycle, bike) xechiếc5911.2
car xe ô tôchiếc6011.2
drive, to lái6111.2
have, to; to be ; there is (already have) có (có rồi)(Có người ở cửa)6211.2
fish con6311.2
pen bútcái6411.2
sleep, to ngủ6511.2
child; younster đứa trẻ6611.2
young; child trẻ6711.2
adult người lớn6811.2
big (1/2) lớn6911.2
not; zero không7011.2
here (this is…) (is here now) (here is… ) đây (đây là…) (đang ở đây)(NOUN Đây)7111.2
be, to 7211.2
oh à7311.2
yes vâng7411.2
question work ; oh?? 7511.2
Uncle ??? chú7611.3
color màu7711.3
black đen7811.3
red đỏ7911.3
white trắng8011.3
yellow adj: gold noun vàng8111.3
blue xanh da trời8211.3
skin, leather da (da trời)8311.3
green xanh lá cây8411.3
tree cây8511.3
it; he 8611.3
we chúng8711.3
sky bầu trời8811.3
moon mặt trăng8911.3
sun mặt trời9011.3
grass cỏ9111.3
flower hoabông9211.3
bloom;cotton bông9311.3
small nhỏ9411.3
big (2/2) to9511.3
doctor bác sĩ9711.3
police cảnh sát9811.3
teacher (male) thầy giáo9911.3
student (non-university) K-12 học sinh10111.3
teacher (female) cô giáo10211.3
she (mid young) cô ấy10311.3
he (older brother) Anh ấy10511.3
not have to ; isn't (will not have to…) không phải (sẽ không phải..)10611.3
I (formal) (literal: servant) Tôi10711.3
we (younger) Chúng em10811.3
we (excluding the addressed person) Chúng tôi10911.3
Grandchild ; child ??? J187 cháu11011.3
??? She-uncle Cô chú11111.3
3 ba11211.4
4 bốn11311.4
2 hai11411.4
5 ; (year) năm11611.4
6 sáu11711.4
cellphone điện thoại di động11811.4
mobile ; portable di động11911.4
telephone (telephone number) điện thoại (số điện thoại)12011.4
ball bóngquả12111.4
bed giườngcái12211.4
key chìa khóachiếc12311.4
chair ghếcái12411.4
table bàncái12511.4
cup (tea cup) chéncái12611.4
how much bao nhiêu (to-rộng-cao-dài-nặng ~ ; (giá) bao nhiêu tiền)-12711.4
bag : also means something with 'how much' bao12811.4
bowl bátcái12911.4
plate đĩacái13011.4
y'all ; you two (mid young) Anh chị13111.4
sister (elder, you) chị13211.4
shirt áo sơ micái13311.4
pants quầncái13411.4
shoes giàychiếc / đôi13511.4
dress, a áo đầmcái13611.4
coat áo khoáccái13711.4
skirt, a váycái13811.4
T-shirt áo phôngcái13911.4
wear, to ie:clothes (wear sth. to..) mặc (mặc đến..)14011.4
wear, to (shoes) đi giày14111.4
wear, to (a hat) (carry ? on the head) : team đội mũ (đội ? ở trên đầu)14211.4
hat, a cái14311.4
who Ai14411.4
is there (question) có ~ không14511.4
we (the children) Chúng con14611.4
buy, to mua14711.4
family gia đình14812.1
father bố14912.1
mother mẹ15012.1
baby em bé15112.1
husband chồng15212.1
parents bố mẹ15312.1
wife vợ15412.1
play, to chơi15512.1
Possessive của15612.1
mine của tôi15712.1
my mother (younger) mẹ em15812.1
friend bạn15912.1
brother (older) anh trai16012.1
sister (younger) em gái16112.1
sister (older) chị gái16212.1
brother (younger) em trai16312.1
friends những người bạn16412.1
self (intimate, not formal) mình16512.1
friends (all) các bạn16612.1
7 bảy16712.1
9 chín16812.1
8 tám16912.1
10 mười17012.1
12 mười hai17112.1
11 mười một17212.1
yep ừ17312.1
age tuổi17412.1
apartment căn hộ17612.2
house; home (at home) nhà (ở nhà)ngôi17712.2
radio đàicái17812.2
TV tivichiếc17912.2
computer máy tínhchiếc18012.2
computer (desktop) máy tính để bànchiếc18112.2
computer (portable) máy tính xách taychiếc18212.2
at (live, remain, stay) 18412.2
on (on the table, on TV, on the radio) trên, ở trên bàn, (ở) trên tivi, trên đài )18512.2
in trong, ở18612.2
that, there đó18712.2
window cửa sổ18812.2
door cửa18912.2
sink (for washing dishes) bồn rửa bát19012.2
toilet (the device not the room) bồn vệ sinh19112.2
living room phòng khách19212.2
bathroom phòng tắm19312.2
stove bếp (bếp lò)cái19412.2
kitchen nhà bếp19512.2
bedroom phòng ngủ19612.2
dining room phòng ăn19712.2
grandma (maternal) bà ngoại19812.2
grandpa (maternal) ông ngoại19912.2
grandma (paternal) bà nội20012.2
grandpa (paternal) ông nội20112.2
extra ; foreign ngoại201.1
hug, to (hug each other) ôm (ôm nhau)20212.2
kiss, to (kiss each other) hôn (hôn nhau)20312.2
love, to (love each other) yêu (yêu nhau)20412.2
under (the space under) dưới, ở (dưới gầm)20512.2
listen, to nghe20712.2
see, to;look at nhìn (nhìn thấy)20812.2
watch, to; look, at xem20912.2
sit, to (to sit down) ngồi (ngồi xuống)21012.2
stand, to đứng21112.2
where đâu (ở đâu)21212.2
is it? có phải là21312.2
live, to sống21412.3
this này21512.3
city (..in the city) thành phố (..ở trong thành phố)21612.3
street phốcon21712.3
park, a công viên21812.3
bridge cầucái21912.3
from; word (come from a place ; from ? o'clock.. : from when I was still young) từ (từ PLACE đến, từ lúc ? Giờ : từ khi tôi còn nhỏ)22012.3
arrive; come (will arrive late) đến (sẽ đến muộn)22112.3
near : nearly (nearly as long, price near.., weighs nearly equal to.. : nearly tall enough to..) gần (ở gần) (dài gần , giá gần, nặng gần bằng : gần đủ cao để....)22212.3
far xa (ở xa)22312.3
name tên (tên là)22412.3
very rất22512.3
happy vui22612.3
obtain (was built on.. : ..is spoken in.. ; when was..written?) được (..được xây vào.. ; ..được nói .. ; ..được viết khi nào?)22712.3
meet (meet each other) gặp (gặp nhau)22812.3
sweater áo len22912.4
jeans quần jean23012.4
belt, a dây lưng23112.4
suit, a bộ com lê23212.4
tie, a cà vạt23312.4
socks tấtđôi23412.4
wear (tie,watch,hat) đeo23512.4
short; low thấp23612.4
tall cao23712.4
pink hồng23812.4
brown nâu23912.4
orange (color, fruit) camquả24012.4
purple (violet) tím24112.4
gray xám24212.4
hair tóc24312.4
silver bạc24412.4
cold lạnh24512.4
hot nóng24612.4
thirsty khát (khát nước)24712.4
hungry đói24812.4
-info
tags Vietnamese English, English Vietnamese
description Rosetta Stone Vietnamese Vocabulary
author D.Westbrook
testonlymode FALSE
welcomemessage Finally a way to really learn Rosetta Stone Vocabulary
overrideR2L FALSE
autoshuffleOff FALSE
multisided TRUE
multisidedtitles Definition:Word Type:Example