Welcome to the catalog!


Vietnamese Vocab-3 of Rosetta Stone

Rate this data set:

what time is it? mấy giờ rồi50021.3
how much / many (as in: what time is it?) mấy50121.3
already; finished rồi50221.3
less (ie: 10 til # o'clock) kém (# giờ kém mười)50321.3
suitcase; bag Va li50421.3
passport hộ chiếu50521.3
minute phút50621.3
second (time) giây50721.3
more; further; longer (10 minutes more) nữa (mươi phút nữa)50821.3
flight (or for train) chuyến (chuyến bay/ chuyến tàu)50921.3
when Khi nào51021.3
late (was made late) ((will) arrive late) muộn (bị muộn) ((sẽ) đến muộn)51121.3
(to be subjected to; be a victim of) bị (bị ốm, bị hỏng, bị muộn , bị đói , bị ướt)51221.3
on time đúng giờ51321.3
four; fourth 51421.3
can + verb ; can't + verb thể (có thể VERB được) ; (không thể VERB được)51521.4
point; dot điểm51821.4
stop dừng51921.4
beach bãi biển52021.4
field; bank; stretch bãi52121.4
sea biển52221.4
forest (rainforest) rừng (rừng nhiệt đới)52321.4
lake hồ52421.4
mountain núingọn52521.4
sky; heavens trời52621.4
rain, to ((run)in the rain) mưa ; trời mưa (trong mưa)52721.4
snow ((write) on the snow ; (run)in the snow) tuyết (trên tuyết ; trong tuyết)52821.4
fall , to; drop, to (to snow) rơi (Tuyết rơi)52921.4
sunny nắng (trời nắng)53021.4
cloudy trời nhiều mây53121.4
cloud mây53221.4
cold weather trời lạnh53321.4
will (future tense) (will be able to..) sẽ (sẽ có thể..)53421.4
weather (good / bad weather) thời tiết (đẹp / xấu)53521.4
about to + verb (almost/about to finish : should go soon) sắp (sắp xong rồi , sắp phải đi)53621.4
today Hôm nay53722.1
yesterday Hôm qua53822.1
tomorrow ngày mai53922.1
week, last tuần trước54022.1
week, next Tuần tới54122.1
year, last năm ngoái54222.1
year, this năm nay54322.1
year, next năm tới54422.1
already (past tense) (I was a/the.. : I lived…) đã..rồi (đã là.. ; Tôi đã sống…)54522.1
not yet (I haven't eaten enough yet) chưa (Tôi ăn chưa đủ)54622.1
dictionary từ điểnquyển54822.1
notebook vởquyển54922.1
stamp, a temcái55022.1
envelope phong bìcái55122.1
email thư điện tửbức55222.1
give, to ; for ie-for me (for/to each other. Ie:write a letter to each other) : put …in..) cho (cho nhau : cho..vào..))55322.1
pass to, to (hand over)/ pass to…(ie: hand me a….) đưa / đưa cho55422.1
month, next tháng tới55522.1
science (subject of science) khoa học (môn khoa học)55622.2
art (subject of art) mỹ thuật (môn mỹ thuật)55722.2
math (subject of math) toán (môn toán)55822.2
music (subject of music) âm nhạc (môn âm nhạc)55922.2
history (subject of history) lịch sử (môn lịch sử)56022.2
subject (ie: of study) môn56122.2
vietnamese language tiếng Việt56222.2
they; them (child, animal??) chúng nó56422.2
noon, this trưa nay56522.2
month, last tháng trước56622.2
at what time? lúc mấy giờ56722.2
sign; sinage Biển hiệu56822.2
understand hiểu56922.2
ok? được không57022.2
repeat nhắc lại57122.2
previously trước đây57222.3
in the past; once, formerly Hồi xưa57322.3
old; past; former xưa57422.3
Time:period (when I was still young) Hồi(Hồi tôi còn nhỏ)57522.3
university trường đại học57622.3
high school trường trung học57722.3
elementary school trường tiểu học57822.3
student (college) ; college student sinh viên ; sinh viên đại học58022.3
high school student học sinh trung học58122.3
elementary school student học sinh tiểu học58222.3
he ??? Uncle ; young man Cậu58422.3
office văn phòng58522.3
factory nhà máy58622.3
store cửa hàng58722.3
manager người quản lý58822.3
manage; management quản lý58922.3
staff; office worker nhân viên59022.3
when hồi nào59222.4
still (when I was still..) còn (hồi tôi còn..)59322.4
or; interesting : or not ; ..or not hay : hay không59422.4
sing, to hát59523.1
place, to ; in order to ; :let, to : for (ie: something to eat; computer for the desk) để (để vào.. (để ..vào..) ; cái gì để ăn; máy tính để bàn tính ; để tôi nói)59723.1
allowed / not allowed được phép / không được phép59823.1
bring + noun + to.. / bring + noun + from.. / bring for (ie: bring for me) mang NOUN đến / mang NOUN từ /mang cho …59923.1
Orange juice nước cam60023.1
party tiệc (buổi tiệc)60123.1
end ; finish kết thúc60223.1
start ; begin bắt đầu60323.1
match ; game (ie: sports) Trận đấu60423.1
leave, to (after I leave/left..) rời (Sau khi tôi rời..)60523.1
tonight tối nay60623.1
Jan. ~ Dec. (month 1 to month 12) tháng Một ~ tháng Mười hai60823.1
help, to (help each other) giúp (giúp nhau)60923.2
call, to (give a call to… : ..is called.. ; what is .. called) gọi (~điện cho : ..gọi là.. ; gọi là gì)61023.2
talk; chat with…. nói chuyện với61123.2
with whom? với ai61223.2
early (come PLACE early / come early) sớm (đến PLACE sớm / đến sớm)61323.2
hundred trăm61423.2
thousand nghìn61523.2
zero??? linh61623.2
205 hai trăm linh năm61723.2
2005 hai nghìn không trăm linh năm61823.2
yen (japanese yen) yên61923.2
address địa chỉ62023.2
email address địa chỉ thư điện tử62123.2
date (ie: day month year) ngày tháng62223.2
what is the day today (of the week) Hôm nay là ngày bao nhiêu?62323.2
American (person) Người Mỹ62423.2
birthday party buổi tiệc sinh nhật62523.3
birthday ngày sinh nhật62623.3
costume party buổi tiệc hóa trang62723.3
type ; kind of (these types of..) (what kind of..) loại (Những loại..) (Loại NOUN gì)62923.3
dessert tráng miệngmón63023.3
salad saladmón63123.3
soup súpmón63223.3
breakfast (make breakfast) bữa sáng (làm bữa sáng)63323.3
dinner (make dinner) bữa tối (làm bữa tối)63423.3
lunch (make lunch) bữa trưa (làm bữa trưa)63523.3
there (over there, is there) kia (ở kia)63623.3
hello alô63723.3
singer ca sĩ63823.4
dancer vũ công63923.4
musician nhạc sĩ64023.4
Piano (play the piano) đàn piano (chơi đàn piano)cái64123.4
music (play music) nhạc (chơi nhạc)64223.4
beautiful ; fair (as in fair weather) đẹp64323.4
ugly ; bad (as in bad weather) xấu64423.4
good ; well ; skilled giỏi64523.4
busy bận64623.4
free time, to have rảnh64723.4
no problem Không sao64823.4
finish doing sth., to (finished studying : almost finished) xong (verb + xong : đã học xong ; sắp xong rồi)64924.1
some day Mai mốt65024.1
question câu hỏi65124.1
ask, to hỏi65224.1
reply, to (a reply) trả lời (câu trả lời)65324.1
service person (waiter, waitress) người phục vụ65424.1
service phục vụ65524.1
beef thịt bò65624.1
poultry; chicken meat thịt gà65724.1
potato khoai tây65824.1
chopsticks đũađôi65924.1
napkin khăn ăncái66024.1
fork nĩacái66124.1
spoon thìacái66224.1
knife daocon66324.1
beans đậu66424.1
butter 66524.1
pepper hạt tiêu66624.1
sugar ; street đường66724.1
salt muối66824.1
lemon chanhquả66924.1
sour chua67024.1
spicy (spicy food) cay (đồ ăn cay)67124.1
sweet ngọt67224.1
statue tượngbức67324.2
painting ; picture tranhbức67424.2
photo; image ảnhbức67524.2
fountain đài phun nước67624.2
hill đồingọn67724.2
guitar đàn ghi ta67824.2
instrument (musical) nhạc cụ67924.2
drum trốngcái68024.2
band (musical) ban nhạc68124.2
take a photo chụp ảnh68224.2
snap (a photo) : catch, to : cover, to (put on a hat) chụp68324.2
cinema; movie theater rạp chiếu phim68424.2
zoo vườn thú68524.2
center (downtown) trung tâm (ở trong trung tâm thành phố)68624.2
building tòa nhà68724.2
ancient; old cổ68824.2
modern hiện đại68924.2
famous nổi tiếng69024.2
search tìm69124.2
found tìm thấy69224.2
laugh, to ; smile, to cười69324.3
smile, to mỉm cười (với)69424.3
cry, to khóc69524.3
church nhà thờ69624.3
mosque nhà thờ Hồi giáo69724.3
synagogue nhà thờ do thái69824.3
temple đềnngôi69924.3
lost (lost one's way) bị lạc đường70124.3
angry giận ; tức giận70224.3
sad buồn70424.3
how long, for (will stay for how long?) bao lâu (..sẽ ở bao lâu)70524.3
reserve a table (at a restaurant) đặt bàn trước70624.3
reserve a room (at a hotel) đặt phòng trước70724.3
order, to : place, to ; put to đặt70824.3
walk up, to đi lên70924.3
run up, to chạy lên71024.3
walk down, to đi xuống71124.3
run down, to (ie: a hill) chạy xuống71224.3
pack a suitcase xếp va li71324.3
unpack a suitcase mở va li71424.3
firstly (ie: first I do …) Đầu tiên71524.3
after that (I do …) Sau đó71624.3
lastly (I do …) Cuối cùn71724.3
ski, to trượt tuyết71824.4
slide, to trượt71924.4
boat ; go boating thuyền ; đi thuyềncái72024.4
island hòn đảo72124.4
camping cắm trại72224.4
tent lềucái72324.4
sailboat thuyền buồmcái72424.4
skis ván trượt tuyếtcái72524.4
board ván72624.4
ride (a horse) cưỡi (một con ngựa)72724.4
ride (a bicycle) đạp (~ xe đạp)72824.4
wind (windy) gió ; trời gió72924.4
don't + verb (don't forget) đừng + verb (đừng quên)73024.4
shorts ; short pants quần soóc73224.4
bathing suit (bathing trunks) quần tắm (quần tắm đàn ông)cái73324.4
bathing for women áo tắm đàn bàcái73424.4
slippers ; sandals (wear sandals ; mens ; womens) dép (đi dép ; dép đàn ông ; dép đàn bà)73524.4
rent, to Thuê73624.4
fence hàng ràocái73731.1
garden vườnkhu73831.1
pool (swimming pool) bể bơi73931.1
climb, to (climb on or up) trèo (trèo lên)74031.1
jump, to ; dance, to(jump off ; jump over) nhảy (nhảy khỏi ; nhảy qua)74131.1
throw, to (throw sth. over sth.) ném (ném bóng qua hàng rào)74231.1
catch, to bắt74331.1
function; operate : activity hoạt động74431.1
repair sửa74531.1
easy dễ74631.1
difficult khó74731.1
like (do sth like someone does) như74831.1
looks like trông giống như74931.1
looks the same as each other trông giống nhau75031.1
not look the same like each other trông không giống nhau75131.1
each other (love, meet, hug, help, know, with, for/to each other, each other's) nhau (yêu nhau, gặp nhau, ôm nhau, giúp nhau, biết nhau, với nhau, cho nhau, của nhau)75231.1
-info
tags Vietnamese English, English Vietnamese
description Rosetta Stone Vietnamese Vocabulary
author D.Westbrook
testonlymode FALSE
welcomemessage Finally a way to really learn Rosetta Stone Vocabulary
overrideR2L FALSE
autoshuffleOff FALSE
multisided TRUE
multisidedtitles Definition:Word Type:Example